trademarks

/ˈtreɪdˌmɑɚk/
danh từ
  • Số nhiều của trademark
Danh từ
  1. số nhiều của nhãn hiệu
    plural of trademark
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn giản biểu thị nhãn hiệu
    third-person singular simple present indicative of trademark
🎬 Nghe “trademarks” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish