traditionally

/trəˈdɪʃənl̟/
Trạng từ
  1. Theo cách truyền thống.
    In a traditional manner.
  2. Ngay từ đầu.
    From the beginning.
🎬 Nghe “traditionally” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish