enthralled
/in-ˈthrȯl/động từ
- Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của enthrall
Tính từ
- Bị mê hoặc; bị quyến rũ.Fascinated; captivated.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của enthrallsimple past and past participle of enthrall
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “enthralled” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish