hypnotized

/ˈhip-nə-ˌtīz/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của hypnotize
Tính từ
  1. Bị thôi miên
    Under hypnosis
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của thôi miên
    simple past and past participle of hypnotize
🎬 Nghe “hypnotized” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish