draw

/drɔ/
danh từ
  • Sự kéo; sự cố gắng, sự nỗ lực.
  • Sức quyến rũ, sức hấp dẫn, sức lôi cuốn; người có sức quyến rũ, vật có sức lôi cuốn.
  • Sự rút thăm; sự mở số; số trúng.
  • Trận đấu hoà.
  • Câu hỏi mẹo (để khai thác ai, cái gì).
  • Động tác rút súng lục, động tác vảy súng lục.
  • Phần di động của cầu cất.
động từ
  • Kéo.
  • Kéo, lôi kéo, thu hút, lôi cuốn.
  • Đưa.
  • Hít vào.
  • Co rúm, cau lại.
  • Gò (cương ngựa); giương (cung).
  • Kéo theo (hậu quả); chuốc lấy (tai hoạ, bực mình... ).
  • Kéo ra, nhổ ra, lấy ra, rút ra, hút ra, trích ra, múc ra.
  • Rút ra, suy ra, đưa ra, vạch ra, nêu ra.
  • Mở (số), rút (thăm); được, trúng (số... ).
  • Lĩnh ra, lấy ra, tìm thấy ở.
  • Moi.
Động từ
  1. Các giác quan liên quan đến tác dụng lực hoặc lực kéo.
    Senses relating to exerting force or pulling.
  2. Các giác quan liên quan đến sự thu hút.
    Senses relating to attracting.
  3. Các giác quan liên quan đến việc kéo dài hoặc kéo dài.
    Senses relating to extending or protracting.
  4. Các giác quan liên quan đến việc trích xuất hoặc lựa chọn.
    Senses relating to extracting or selecting.
Thán từ
  1. (bắn cung) Kéo dây cung lại chuẩn bị bắn.
    (archery) Pull back your bowstring in preparation to shoot.
Danh từ
  1. Cái thu hút: cái thu hút, v.d. một đám đông.
    That which draws: that which attracts e.g. a crowd.
  2. Thao tác vẽ:
    The act of drawing:
  3. Kết quả vẽ:
    The result of drawing:
  4. Số tiền được rút ra (ví dụ: tiền từ tài khoản).
    That which is drawn (e.g. funds from an account).
    They're going to take away our draw! (referring to e.g. disability assistance)
🎬 Nghe “draw” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish