make over
/ˈmeɪkˌoʊvɚ/Động từ
- (thành ngữ) Cải tạo hoặc chuyển sang mục đích sử dụng khác, đặc biệt là nhà ở, văn phòng hoặc các phòng bên trong chúng.(idiomatic) To renovate or to convert to a different use, particularly houses, offices, or rooms within them.We're going to make over the garage into a guest suite.Chúng ta sẽ biến gara thành phòng dành cho khách.
- (thành ngữ) (của một người, đặc biệt là phụ nữ) Mang lại diện mạo mới cho cơ thể, đặc biệt là với kiểu tóc, mỹ phẩm hoặc quần áo mới.(idiomatic) (of a person, particularly a woman) To give a new physical look to, especially with a new hairstyle, cosmetics, or clothes.Cindy is going to make over Karen tomorrow.Cindy sẽ thay thế Karen vào ngày mai.
- (thành ngữ) (về sự nghiệp, hình ảnh trước công chúng, v.v.) Để cải thiện hoặc đi theo một hướng mới.(idiomatic) (of a career, public image, etc.) To improve upon or take in a new direction.The senator needs to make over his image.Thượng nghị sĩ cần phải thay đổi hình ảnh của mình.
- (thành ngữ) Chuyển quyền sở hữu (hoặc chăm sóc), đặc biệt là bằng văn bản pháp luật.(idiomatic) To transfer ownership (or care) of, especially by means of a legal document.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “make over” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish