treewright
Danh từ
- (hiếm, lịch sử, cổ xưa hoặc văn học) Thợ mộc, thợ mộc, thợ mộc.(rare, historical, archaic or literary) A worker of wood, carpenter, joiner.Từ đồng nghĩa:woodwright
Chưa có góp ý cho “treewright”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “treewright” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish