woodwright

Danh từ
  1. Một người thợ mộc.
    A woodworker.

Chưa có góp ý cho “woodwright”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “woodwright” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish