tricksy

/ˈtrik-sē/
tính từ
  • láu lỉnh, láu cá, tinh ranh; tinh nghịch
🎬 Nghe “tricksy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish