tried
/traɪd/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của try
tính từ
- Đã được thử thách, đã qua thử thách, đáng tin cậy.
Tính từ
- Do đó, đã được thử nghiệm và chứng minh là chắc chắn hoặc đáng tin cậy.Tested, hence, proven to be firm or reliable.
- (luật) Đưa ra xét xử, đưa ra trước tòa án.(law) Put on trial, taken before a lawcourt.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của trysimple past and past participle of try
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “tried” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish