trickery

/ˈtrɪkəri/
danh từ
  • Ngón bịp; thủ đoạn gian trá, thủ đoạn quỷ quyệt.
Danh từ
  1. (đếm được, không đếm được) Lừa dối, lừa dối hoặc có hành vi gian dối.
    (countable, uncountable) Deception, deceit or underhanded behavior.
  2. (không đếm được) Nghệ thuật ăn diện; sự mạo danh, sự giả vờ.
    (uncountable) The art of dressing up; imposture, pretense.
  3. (không đếm được) đồ tạo tác; việc sử dụng một hoặc nhiều chiến lược.
    (uncountable) Artifice; the use of one or more stratagems.
🎬 Nghe “trickery” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish