tricky

/ˈtrɪki/
tính từ
  • xảo quyệt, lắm thủ đoạn, mưu mẹo, xỏ lá, láu cá, mánh lới
  • phức tạp, rắc rối (công việc...)
Tính từ
  1. Khó giải quyết, phức tạp.
    Hard to deal with, complicated.
    They were in a tricky situation.
    Họ đang ở trong một tình huống khó khăn.
  2. Giỏi sử dụng sự lừa dối.
    Adept at using deception.
    A tricky salesman can sell anything.
    Một người bán hàng khôn ngoan có thể bán bất cứ thứ gì.
  3. (thông tục, lóng) Liên quan đến hoặc liên quan đến thủ đoạn mại dâm.
    (colloquial, slang) Relating to or associated with a prostitution trick.
    I don't want any of your tricky money, thank you!
    Tôi không muốn bất kỳ khoản tiền khó khăn nào của bạn, cảm ơn bạn!
🎬 Nghe “tricky” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish