tricky
/ˈtrɪki/tính từ
- xảo quyệt, lắm thủ đoạn, mưu mẹo, xỏ lá, láu cá, mánh lới
- phức tạp, rắc rối (công việc...)
Tính từ
- Khó giải quyết, phức tạp.Hard to deal with, complicated.They were in a tricky situation.Họ đang ở trong một tình huống khó khăn.
- Giỏi sử dụng sự lừa dối.Adept at using deception.A tricky salesman can sell anything.Một người bán hàng khôn ngoan có thể bán bất cứ thứ gì.
- (thông tục, lóng) Liên quan đến hoặc liên quan đến thủ đoạn mại dâm.(colloquial, slang) Relating to or associated with a prostitution trick.I don't want any of your tricky money, thank you!Tôi không muốn bất kỳ khoản tiền khó khăn nào của bạn, cảm ơn bạn!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “tricky” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish