played out
/ˈpleɪ/Tính từ
- Mệt mỏi; kiệt sức; khi hết nguồn lực của một người.Tired out; exhausted; at the end of one's resources.
- Sử dụng quá mức, bị hackneyed; sáo rỗng.Overused, hackneyed; cliché.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của play outsimple past and past participle of play out
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “played out” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish