played out

/ˈpleɪ/
Tính từ
  1. Mệt mỏi; kiệt sức; khi hết nguồn lực của một người.
    Tired out; exhausted; at the end of one's resources.
  2. Sử dụng quá mức, bị hackneyed; sáo rỗng.
    Overused, hackneyed; cliché.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của play out
    simple past and past participle of play out
🎬 Nghe “played out” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish