bathetic

/bə-ˈthe-tik/
tính từ
  • Tầm thường, xuống cấp.
Tính từ
  1. Đặc trưng bởi hoặc liên quan đến tắm.
    Characterized by or pertaining to bathos.
🎬 Nghe “bathetic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish