bromidic
/brō-ˈmi-dik/tính từ
- Xem bromide
Tính từ
- Cũ kỹ, tầm thường, sáo rỗng.Stale, banal, clichéd.I'm as trite and as gay as a daisy in May, / A cliché comin' true! / I'm bromidic and bright / As a moon-happy night / Pourin' light on the dew!Tôi tầm thường và vui vẻ như một bông hoa cúc vào tháng Năm, / Một lời sáo rỗng sắp trở thành sự thật! / Tôi trong sáng và trong sáng / Như đêm trăng vui / Đổ ánh sáng vào sương!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bromidic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish