trunks
/ˈtrʌŋk/động từ
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của trunk
Danh từ
- số nhiều của thân câyplural of trunk
- Quần short hoặc quần lót được sử dụng đặc biệt cho thể thao.Shorts or briefs used especially for sports.
- Quần bơi.Swimming trunks.
- Ống mềm.Trunkhose.
Động từ
- ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn biểu thị thân câythird-person singular simple present indicative of trunk
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “trunks” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish