truism

/ˈtruːˌɪzəm/
danh từ
  • Sự thật quá rõ ràng, lẽ hiển nhiên, chuyện cố nhiên.
Danh từ
  1. Một sự thật hiển nhiên hoặc hiển nhiên.
    A self-evident or obvious truth.
    Từ đồng nghĩa:lapalissadeplatitude
  2. Một sự tầm thường hoặc sáo rỗng.
    A banality or cliché.
    Từ đồng nghĩa:platitudebywordsayingadagesaw
🎬 Nghe “truism” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish