truncate

/ˈtrʌŋˌkeɪt/
động từ
  • Chặt cụt, cắt cụt.
  • Cắt xén, bỏ bớt (một đoạn văn... ).
tính từ
  • Cụt.
Động từ
  1. (ngoại động) Rút ngắn (cái gì đó) bằng cách hoặc như thể bằng cách cắt bỏ một phần của nó.
    (transitive) To shorten (something) by, or as if by, cutting part of it off.
    The script was truncated to leave time for commercials.
    Kịch bản đã bị cắt bớt để dành thời gian cho quảng cáo.
    Từ đồng nghĩa:round down
  2. (toán học, bắc cầu) Rút ngắn (một số thập phân) bằng cách loại bỏ các chữ số ở cuối (hoặc đầu).
    (mathematics, transitive) To shorten (a decimal number) by removing trailing (or leading) digits.
    Từ đồng nghĩa:round down
  3. (hình học) Thay một góc bằng một mặt phẳng (hoặc thực hiện một sự thay đổi tương tự đối với một tinh thể).
    (geometry) To replace a corner by a plane (or to make a similar change to a crystal).
    Từ đồng nghĩa:round down
Tính từ
  1. Bị cắt ngắn.
    Truncated.
  2. (thực vật học, giải phẫu) Có sự chấm dứt đột ngột.
    (botany, anatomy) Having an abrupt termination.
🎬 Nghe “truncate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish