truly
/ˈtruli/phó từ
- Thật, sự thật, đúng.
- Thành thật, thành khẩn, chân thành.
- Trung thành.
- Thật ra, thật vậy.
Trạng từ
- (cách thức) Phù hợp với thực tế; một cách trung thực, chính xác.(manner) In accordance with the facts; truthfully, accurately.
- (phương thức) Thành thật mà nói, thực sự, thực sự, thực sự.(modal) Honestly, genuinely, in fact, really.That is truly all I know.Đó thực sự là tất cả những gì tôi biết.
- (độ) Rất.(degree) Very.You are truly silly.Bạn thực sự ngu ngốc.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “truly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish