truly

/ˈtruli/
phó từ
  • Thật, sự thật, đúng.
  • Thành thật, thành khẩn, chân thành.
  • Trung thành.
  • Thật ra, thật vậy.
Trạng từ
  1. (cách thức) Phù hợp với thực tế; một cách trung thực, chính xác.
    (manner) In accordance with the facts; truthfully, accurately.
  2. (phương thức) Thành thật mà nói, thực sự, thực sự, thực sự.
    (modal) Honestly, genuinely, in fact, really.
    That is truly all I know.
    Đó thực sự là tất cả những gì tôi biết.
  3. (độ) Rất.
    (degree) Very.
    You are truly silly.
    Bạn thực sự ngu ngốc.
🎬 Nghe “truly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish