tumid

/ˈtü-məd/
tính từ
  • Sưng lên, phù lên; nổi thành u.
  • Khoa trương (văn).
Tính từ
  1. Sưng, to ra, phồng lên.
    Swollen, enlarged, bulging.
  2. Ung thư, không lành mạnh.
    Cancerous, unhealthy.
    Từ đồng nghĩa:sickunwellailingbadcrank
  3. Kiêu ngạo, khoa trương.
    Pompous, bombastic.
🎬 Nghe “tumid” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish