tumidity

danh từ
  • chỗ sưng; sự sưng lên
  • (nghĩa bóng) tính khoa trương (văn)
🎬 Nghe “tumidity” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish