tune in

/tun ɪn/
Động từ
  1. (chuyển tiếp) Chọn kênh, đài, v.v., như trên truyền hình hoặc đài phát thanh.
    (transitive) To select a channel, station, etc., as on television or radio.
  2. (Thành ngữ, ngoại động) Chú ý.
    (idiomatic, transitive) To pay attention.
🎬 Nghe “tune in” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish