tuned

/ˈfaɪnˈtuːn/
động từ
  • Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của tune
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của giai điệu
    simple past and past participle of tune
Tính từ
  1. Điều chỉnh cao độ hoặc cộng hưởng.
    Adjusted in pitch or resonance.
    The tuned wind chimes sounded almost like they were playing a melody.
    Những chiếc chuông gió được điều chỉnh nghe gần giống như đang chơi một giai điệu.
🎬 Nghe “tuned” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish