tuner
/ˈtuːnɚ/danh từ
- Người lên dây (pianô... ).
Danh từ
- Người điều chỉnh đàn piano hoặc đàn organ.A person who tunes a piano or organ.
- Một thiết bị, điện tử hoặc cơ khí, giúp một người điều chỉnh một nhạc cụ bằng cách hiển thị độ lệch của cao độ được chơi so với cao độ mong muốn.A device, electronic or mechanical, that helps a person tune a musical instrument by showing the deviation of the played pitch from the desired pitch.
- Trên một nhạc cụ, một cái chốt hoặc thiết bị cơ khí làm thay đổi độ căng và do đó thay đổi cao độ của dây.On a musical instrument, a peg or mechanical device that changes the tension, and hence pitch, of a string.
- Thành phần của hệ thống âm thanh nhận các chương trình phát thanh.The component of an audio system that receives radio broadcasts.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “tuner” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish