tung
/ˈtəŋ/- xem tung-tree
Danh từ
- Cách viết ngôn ngữ lỗi thời, cả về mặt ngôn ngữ lẫn về mặt cơ thể.Obsolete spelling of tongue, both as language and as part of the body.
- Một cây tung.A tung tree.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “tung” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish