tung

/ˈtəŋ/
  • xem tung-tree
Danh từ
  1. Cách viết ngôn ngữ lỗi thời, cả về mặt ngôn ngữ lẫn về mặt cơ thể.
    Obsolete spelling of tongue, both as language and as part of the body.
  2. Một cây tung.
    A tung tree.
🎬 Nghe “tung” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish