tumultuous

/tʊˈmʌltʃəwəs/
tính từ
  • Ồn ào, huyên náo.
  • Xôn xao, náo động.
Tính từ
  1. Đặc trưng bởi tiếng ồn lớn, bối rối.
    Characterized by loud, confused noise.
  2. Gây ra hoặc đặc trưng bởi sự hỗn loạn; hỗn loạn, hỗn loạn, hỗn loạn.
    Causing or characterized by tumult; chaotic, disorderly, turbulent.
🎬 Nghe “tumultuous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish