turbulent
/ˈtɚbjələnt/tính từ
- Hỗn loạn, náo động.
- Ngỗ nghịch.
Tính từ
- Bị quấy rầy hoặc kích động dữ dội; dữ dội, hỗn loạn.Violently disturbed or agitated; tempestuous, tumultuous.It is dangerous to sail in turbulent seas.Thật nguy hiểm khi đi thuyền trong vùng biển hỗn loạn.
- Ở trong, hoặc gây ra, xáo trộn hoặc bất ổn.Being in, or causing, disturbance or unrest.The mid-19th century was a turbulent time in American history.Giữa thế kỷ 19 là thời kỳ hỗn loạn trong lịch sử nước Mỹ.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “turbulent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish