turbulent

/ˈtɚbjələnt/
tính từ
  • Hỗn loạn, náo động.
  • Ngỗ nghịch.
Tính từ
  1. Bị quấy rầy hoặc kích động dữ dội; dữ dội, hỗn loạn.
    Violently disturbed or agitated; tempestuous, tumultuous.
    It is dangerous to sail in turbulent seas.
    Thật nguy hiểm khi đi thuyền trong vùng biển hỗn loạn.
  2. Ở trong, hoặc gây ra, xáo trộn hoặc bất ổn.
    Being in, or causing, disturbance or unrest.
    The mid-19th century was a turbulent time in American history.
    Giữa thế kỷ 19 là thời kỳ hỗn loạn trong lịch sử nước Mỹ.
🎬 Nghe “turbulent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish