turbulence
/ˈtɚbjələns/danh từ
- Sự hỗn loạn; sự bất an, sự náo động.
- Sự nhiễu loạn, sự chuyển động dữ dội, sự chuyển động không đều (của không khí, nước).
Danh từ
- (Không đếm được) Trạng thái hoặc sự thật hỗn loạn hoặc kích động; sự dữ dội, sự xáo trộn.(uncountable) The state or fact of being turbulent or agitated; tempestuousness, disturbance.
- (Không đếm được) Sự xáo trộn trong khí hoặc chất lỏng, được đặc trưng bởi bằng chứng về chuyển động bên trong hoặc sự bất ổn.(uncountable) Disturbance in a gas or fluid, characterized by evidence of internal motion or unrest.
- (Không đếm được, hàng không) Cụ thể, trạng thái kích động hoặc xáo trộn trong không khí gây ảnh hưởng đến máy bay.(uncountable, aviation) Specifically, a state of agitation or disturbance in the air which is disruptive to an aircraft.
- (Đếm được) Một trường hợp hoặc loại trạng thái hoặc sự xáo trộn như vậy.(countable) An instance or type of such state or disturbance.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “turbulence” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish