turbulence

/ˈtɚbjələns/
danh từ
  • Sự hỗn loạn; sự bất an, sự náo động.
  • Sự nhiễu loạn, sự chuyển động dữ dội, sự chuyển động không đều (của không khí, nước).
Danh từ
  1. (Không đếm được) Trạng thái hoặc sự thật hỗn loạn hoặc kích động; sự dữ dội, sự xáo trộn.
    (uncountable) The state or fact of being turbulent or agitated; tempestuousness, disturbance.
  2. (Không đếm được) Sự xáo trộn trong khí hoặc chất lỏng, được đặc trưng bởi bằng chứng về chuyển động bên trong hoặc sự bất ổn.
    (uncountable) Disturbance in a gas or fluid, characterized by evidence of internal motion or unrest.
  3. (Không đếm được, hàng không) Cụ thể, trạng thái kích động hoặc xáo trộn trong không khí gây ảnh hưởng đến máy bay.
    (uncountable, aviation) Specifically, a state of agitation or disturbance in the air which is disruptive to an aircraft.
  4. (Đếm được) Một trường hợp hoặc loại trạng thái hoặc sự xáo trộn như vậy.
    (countable) An instance or type of such state or disturbance.
🎬 Nghe “turbulence” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish