turnout
/ˈtɚnˌaʊt/Danh từ
- Hành động xuất hiện.The act of coming forth.Từ đồng nghĩa:lay-by
- Số lượng hoặc tỷ lệ người tham dự hoặc tham gia vào một sự kiện (đặc biệt là cuộc bầu cử) hoặc có mặt tại một địa điểm.The number or proportion of people who attend or participate in an event (especially an election) or are present at a venue.Từ đồng nghĩa:lay-by
- (Mỹ) Chỗ dừng xe trên đường.(US) A place to pull off a road.When towing a trailer, use the turnouts to let faster traffic pass.Khi kéo xe moóc, hãy sử dụng lối rẽ để cho xe cộ qua lại nhanh hơn.Từ đồng nghĩa:lay-by
- (vận tải đường sắt, chủ yếu ở Hoa Kỳ) Nơi có đường ray di chuyển được cho phép tàu chuyển đường ray; một tập hợp các điểm(rail transport, chiefly US) A place where moveable rails allow a train to switch tracks; a set of points.Từ đồng nghĩa:lay-by
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “turnout” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish