turpitude
/ˈtɚpəˌtuːd/danh từ
- Tính xấu xa, tính đê tiện.
- Việc làm xấu xa, việc làm đê tiện.
Danh từ
- Có tính chất đê hèn, đồi trụy hoặc xấu xa cố hữu; sự tham nhũng và cái ác.Inherent baseness, depravity or wickedness; corruptness and evilness.
- Một hành động thể hiện sự đồi trụy như vậy.An act evident of such depravity.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “turpitude” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish