turns

/ˈtɚn/
động từ
  • Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của turn
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn chỉ sự quay lại
    third-person singular simple present indicative of turn
Danh từ
  1. số nhiều của lần lượt
    plural of turn
🎬 Nghe “turns” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish