turntable

/ˈtɚnˌteɪbəl/
danh từ
  • Mặt quay hình tròn, phẳng trên đó đặt đựa hát để quay.
  • Sàn phẳng hình tròn trên đó đầu máy xe lửa chạy lên để quay đầu lại.
🎬 Nghe “turntable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish