turquoise
/ˈtɚˌkoɪz/danh từ
- Ngọc lam.
- Màu ngọc lam ((cũng) turquoise blue).
Danh từ
- (đếm được) Một loại đá quý bán quý màu xanh da trời, xanh lục hoặc xám lục.(countable) A sky-blue, greenish-blue, or greenish-gray semi-precious gemstone.
- (đếm được và không đếm được) Màu xanh lục nhạt, giống như màu của đá quý.(countable and uncountable) A pale greenish-blue colour, like that of the gemstone.
Tính từ
- Được làm bằng ngọc lam (đá quý).Made of turquoise (the gemstone).
- Có màu xanh lục nhạt.Having a pale greenish-blue colour.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “turquoise” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish