tutorage

/ˈtü-tə-rij/
danh từ
  • Trách nhiệm giám hộ (đứa trẻ vị thành niên).
  • Thân phận gia sư.
  • Chức trợ lý học tập (ở trường đại học Anh).
🎬 Nghe “tutorage” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish