tut

/ˈtʌt/
  • Rõ khỉ!; thôi đi!
Thán từ
  1. Túc tut; một biểu hiện của sự không đồng ý
    Tut tut; an expression of disapproval.
    Từ đồng nghĩa:tut tut
  2. Im lặng; hãy im lặng.
    Hush; be silent.
    Từ đồng nghĩa:tut tut
Động từ
  1. Để tạo ra một âm thanh tut tut không tán thành.
    To make a tut tut sound of disapproval.
  2. (lỗi thời) Làm việc theo từng phần; để thực hiện công việc dạy học.
    (obsolete) To work by the piece; to carry out tut-work.
  3. Nhảy theo phong cách được gọi là dạy kèm.
    To dance in the style known as tutting.
Danh từ
  1. (Tiếng lóng trên Internet và tiếng lóng của Đại học Oxford) Hướng dẫn.
    (Internet slang and Oxford University slang) A tutorial.
  2. (Anh, lỗi thời, phương ngữ) Một rắc rối.
    (UK, obsolete, dialect) A hassock.
  3. (Cũ) Một tác phẩm.
    (obsolete) A piece of work.
  4. (Miền Nam nước Anh) Rác rưởi.
    (Southern England) Rubbish.
🎬 Nghe “tut” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish