tut
/ˈtʌt/- Rõ khỉ!; thôi đi!
Thán từ
Động từ
- Để tạo ra một âm thanh tut tut không tán thành.To make a tut tut sound of disapproval.
- (lỗi thời) Làm việc theo từng phần; để thực hiện công việc dạy học.(obsolete) To work by the piece; to carry out tut-work.
- Nhảy theo phong cách được gọi là dạy kèm.To dance in the style known as tutting.
Danh từ
- (Tiếng lóng trên Internet và tiếng lóng của Đại học Oxford) Hướng dẫn.(Internet slang and Oxford University slang) A tutorial.
- (Anh, lỗi thời, phương ngữ) Một rắc rối.(UK, obsolete, dialect) A hassock.
- (Cũ) Một tác phẩm.(obsolete) A piece of work.
- (Miền Nam nước Anh) Rác rưởi.(Southern England) Rubbish.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “tut” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish