twaddle
/ˈtwɑːdl̟/danh từ
- Câu chuyện mách qué, chuyện lăng nhăng.
động từ
- Nói mách qué, nói lăng nhăng; viết lăng nhăng.
Danh từ
- (không đếm được) Nói hoặc viết vu vơ hoặc ngớ ngẩn; vớ vẩn, rác rưởi.(uncountable) Empty or silly idle talk or writing; nonsense, rubbish.You're talking a load of twaddle. Get your facts straight, man!Bạn đang nói chuyện phiếm đấy. Nói thẳng sự thật đi anh bạn!
- (đếm được) Kẻ lảng vảng; một đứa trẻ lang thang.(countable) One who twaddles; a twaddler.
Động từ
- Nói hoặc viết những điều vô nghĩa; để lảng vảng.To talk or write nonsense; to prattle.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “twaddle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish