twaddle

/ˈtwɑːdl̟/
danh từ
  • Câu chuyện mách qué, chuyện lăng nhăng.
động từ
  • Nói mách qué, nói lăng nhăng; viết lăng nhăng.
Danh từ
  1. (không đếm được) Nói hoặc viết vu vơ hoặc ngớ ngẩn; vớ vẩn, rác rưởi.
    (uncountable) Empty or silly idle talk or writing; nonsense, rubbish.
    You're talking a load of twaddle. Get your facts straight, man!
    Bạn đang nói chuyện phiếm đấy. Nói thẳng sự thật đi anh bạn!
  2. (đếm được) Kẻ lảng vảng; một đứa trẻ lang thang.
    (countable) One who twaddles; a twaddler.
Động từ
  1. Nói hoặc viết những điều vô nghĩa; để lảng vảng.
    To talk or write nonsense; to prattle.
🎬 Nghe “twaddle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish