tutelary

/ˈtü-tə-ˌler-ē/
tính từ
  • Sự giám hộ.
  • Làm việc giám hộ.
🎬 Nghe “tutelary” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish