tying
/ˈtaɪ/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của tie.
Danh từ
- Hành động của động từ buộc; chữ ghép.Action of the verb to tie; ligature.
- (khai thác) Hành động hoặc quá trình rửa quặng trong một bong bóng.(mining) The act or process of washing ores in a buddle.
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của tiepresent participle and gerund of tie
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “tying” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish