tying

/ˈtaɪ/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của tie.
Danh từ
  1. Hành động của động từ buộc; chữ ghép.
    Action of the verb to tie; ligature.
  2. (khai thác) Hành động hoặc quá trình rửa quặng trong một bong bóng.
    (mining) The act or process of washing ores in a buddle.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của tie
    present participle and gerund of tie
🎬 Nghe “tying” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish