type
/ˈtaɪp/danh từ
- Kiểu mẫu.
- Kiểu.
- Chữ in.
- Đại diện điển hình (của một nhóm phân loại).
động từ
- Đánh máy.
Danh từ
- Một nhóm dựa trên các đặc điểm chung; một lớp học.A grouping based on shared characteristics; a class.This type of plane can handle rough weather more easily than that type of plane.Loại máy bay này có thể xử lý thời tiết khắc nghiệt dễ dàng hơn loại máy bay đó.
- Một cá nhân được coi là điển hình của giai cấp đó, một cá nhân được coi là tiêu biểu cho một nghề nghiệp, môi trường nhất định, v.v.An individual considered typical of its class, one regarded as typifying a certain profession, environment, etc.
- Một cá nhân đại diện cho lý tưởng của giai cấp mình; một hiện thân.An individual that represents the ideal for its class; an embodiment.
- (in, đếm được) Một chữ cái hoặc ký tự được sử dụng để in, về mặt lịch sử là một khối đúc hoặc khắc.(printing, countable) A letter or character used for printing, historically a cast or engraved block.
Động từ
- Để viết văn bản lên giấy bằng cách sử dụng máy đánh chữ.To put text on paper using a typewriter.
- Để nhập văn bản hoặc lệnh vào máy tính bằng bàn phím.To enter text or commands into a computer using a keyboard.
- Để xác định nhóm máu của.To determine the blood type of.The doctor ordered the lab to type the patient for a blood transfusion.Bác sĩ yêu cầu phòng thí nghiệm phân loại bệnh nhân để truyền máu.
- Để thể hiện trước bằng một loại, kiểu mẫu hoặc ký hiệu; để định hình trước.To represent by a type, model, or symbol beforehand; to prefigure.
Trạng từ
- (Tiếng địa phương của người Mỹ gốc Phi, tiếng lóng, hiếm) Rất, vô cùng.(African-American Vernacular, slang, rare) Very, extremely.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “type” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish