twofold
/ˈtuːˌfoʊld/tính từ
- Gấp đôi.
phó từ
- Gấp đôi.
Tính từ
- Gấp đôi; nhân bản; nhân với hai.Double; duplicate; multiplied by two.The wheat produced a twofold harvest.Lúa mì sinh ra một vụ thu hoạch gấp đôi.
- Có hai phần, đặc biệt là hai phần khác nhau.Having two parts, especially two different parts.a twofold nature; a twofold sense; a twofold argumenttính chất hai mặt; một ý nghĩa gấp đôi; một cuộc tranh luận gấp đôi
Trạng từ
- Ở mức độ kép; gấp đôi.In a double degree; doubly.Từ đồng nghĩa:double
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “twofold” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish