tycoon

/taɪˈkuːn/
danh từ
  • Trùm tư bản, vua tư bản.
  • Tướng quân (Nhật bản).
Danh từ
  1. Một doanh nhân giàu có và quyền lực.
    A wealthy and powerful business person.
    Từ đồng nghĩa:captain of industrymagnatemogul
  2. (trò chơi điện tử) Trò chơi mô phỏng kinh doanh, thường liên quan đến việc xây dựng và quản lý một số dạng cơ sở hạ tầng.
    (video games) A business simulator game, typically involving building and managing some form of infrastructure.
    Từ đồng nghĩa:tycoon game
  3. (trò chơi điện tử) Trò chơi liên quan đến việc sử dụng căn cứ để tạo ra gạch và tiền mặt (tương tự như trò chơi nhàn rỗi hoặc trò chơi nhấp chuột), sau đó có thể được sử dụng để mua nâng cấp và mở rộng. Phổ biến trong nền tảng trò chơi trực tuyến nhiều người chơi Roblox.
    (video games) A game involving the use of a base to generate bricks and cash (similar to an idle game or clicker game), which can then be used to purchase upgrades and expand. Common within the massively multiplayer online game platform Roblox.
    Từ đồng nghĩa:tycoon game
  4. (trò chơi bài) Người đặt cược đầu tiên của Tycoon.
    (card games) The first placer of Tycoon.
🎬 Nghe “tycoon” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish