two-way
/ˈtü-ˈwā/tính từ
- Hai chiều (đường phố); có hai đường dẫn tới (vòi nước).
- Hai chiều; (rađiô) thu phát.
Tính từ
- (Giao thông đường bộ) Đường cao tốc cho phép xe cộ lưu thông theo hai hướng.(road transport) Of a highway, allowing traffic in two directions.
- (vận tải đường bộ) Giao thông hoặc tầm nhìn, di chuyển hoặc xảy ra theo hướng ngược lại.(road transport) Of traffic or visibility, moving or occurring in opposite directions.
- (radio) Cho phép liên lạc theo hai hướng, tức là cả truyền và nhận.(radio) Permitting communication in two directions, i.e. both transmitting and receiving.
- Của một dự án, hiệp ước, v.v., liên quan đến hành động chung hoặc sự tham gia của hai bên.Of a project, treaty, etc., involving the mutual action or participation of two parties.
Danh từ
- (Cincinnati) Một khẩu phần ớt Cincinnati với mì spaghetti.(Cincinnati) A serving of Cincinnati chili with spaghetti.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “two-way” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish