two-wheeler
/ˈtü-ˈ(h)wē-lər/danh từ
- Xe hai bánh.
Danh từ
- Một chiếc xe đạp hoặc xe máy.A bicycle or motorbike.
- Một chiếc xe đạp.A dicycle.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “two-wheeler” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish