twosome
/ˈtuːsəm/tính từ
- Cho hai người (điệu múa, trò chơi).
danh từ
- Điệu múa hai người; trò chơi tay đôi.
- Cặp vợ chồng, cặp tình nhân.
Tính từ
Danh từ
- Một nhóm hai người; một cặp; một cặp vợ chồng; một nhóm gồm hai cá nhân hoặc thành phần riêng biệtA group of two; a pair; a couple; a group of two distinct individuals or components.
- Một điệu nhảy dành cho hai người.A dance for two people.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “twosome” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish