twosome

/ˈtuːsəm/
tính từ
  • Cho hai người (điệu múa, trò chơi).
danh từ
  • Điệu múa hai người; trò chơi tay đôi.
  • Cặp vợ chồng, cặp tình nhân.
Tính từ
  1. Là hoặc cấu thành một cặp; hai.
    Being or constituting a pair; two.
    Từ đồng nghĩa:twissel
  2. Gấp đôi; gấp đôi.
    Twofold; double.
    Từ đồng nghĩa:twissel
  3. Được thực hiện bởi hai cá nhân.
    Performed by two individuals.
    a twosome dance
    một điệu nhảy đôi
    Từ đồng nghĩa:twissel
Danh từ
  1. Một nhóm hai người; một cặp; một cặp vợ chồng; một nhóm gồm hai cá nhân hoặc thành phần riêng biệt
    A group of two; a pair; a couple; a group of two distinct individuals or components.
    Từ đồng nghĩa:duetduopair
  2. Một điệu nhảy dành cho hai người.
    A dance for two people.
    Từ đồng nghĩa:duetduopair
🎬 Nghe “twosome” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish