tyrannosaurus

/təˌrænəˈsorəs/
danh từ
  • Cũng tyrannosaur.
  • Một loại khủng long có chân ngắn và đuôi rất dài.
Danh từ
  1. Bất kỳ loài khủng long ăn thịt lớn nào thuộc chi Tyrannosaurus, được tìm thấy ở Bắc Mỹ vào cuối kỷ Phấn trắng.
    Any large carnivorous dinosaur, of the genus Tyrannosaurus, found in North America during the late Cretaceous period.
🎬 Nghe “tyrannosaurus” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish