typographer
/taɪˈpɑːgrəfɚ/danh từ
- Thợ in ((từ lóng) (viết tắt) typo).
Danh từ
- Người có tay nghề về kiểu chữ, người sắp chữ.A person skilled in typography, a typesetter.
- Một cái máy đánh chữ.A typewriter.
- Một loại bọ vỏ cây, Ips typographus.A kind of bark beetle, Ips typographus.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “typographer” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish