typographer

/taɪˈpɑːgrəfɚ/
danh từ
  • Thợ in ((từ lóng) (viết tắt) typo).
Danh từ
  1. Người có tay nghề về kiểu chữ, người sắp chữ.
    A person skilled in typography, a typesetter.
    Từ đồng nghĩa:typographisttypo
  2. Một cái máy đánh chữ.
    A typewriter.
  3. Một loại bọ vỏ cây, Ips typographus.
    A kind of bark beetle, Ips typographus.
🎬 Nghe “typographer” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish