tyrannical
/təˈrænɪkəl/tính từ
- Bạo ngược, chuyên chế.
Tính từ
- (không thể so sánh được) Của, hoặc liên quan đến chế độ chuyên chế hoặc bạo chúa.(not comparable) Of, or relating to tyranny or a tyrant.Từ đồng nghĩa:bossy
- (So sánh) Chuyên quyền, áp bức, độc tài.(comparable) Despotic, oppressive, or authoritarian.a tyrannical regimemột chế độ độc tàiTừ đồng nghĩa:bossy
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “tyrannical” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish