tyrannical

/təˈrænɪkəl/
tính từ
  • Bạo ngược, chuyên chế.
Tính từ
  1. (không thể so sánh được) Của, hoặc liên quan đến chế độ chuyên chế hoặc bạo chúa.
    (not comparable) Of, or relating to tyranny or a tyrant.
    Từ đồng nghĩa:bossy
  2. (So sánh) Chuyên quyền, áp bức, độc tài.
    (comparable) Despotic, oppressive, or authoritarian.
    a tyrannical regime
    một chế độ độc tài
    Từ đồng nghĩa:bossy
🎬 Nghe “tyrannical” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish