typo

/ˈtaɪpoʊ/
danh từ
  • (viết tắt) của typographer.
  • lỗi in ấn, lỗi đánh máy.
Danh từ
  1. Một lỗi đánh máy.
    A typographical error.
    Near-synonyms: misprint; slip of the pen, lapsus calami, lapsus plumæ
    Từ gần đồng nghĩa: in sai; trượt bút, lapsus calami, lapsus Plumæ
  2. (thông tục, ghi ngày tháng, đếm được) Người soạn nhạc; một người đánh máy.
    (colloquial, dated, countable) A compositor; a typographer.
  3. Hình thức thay thế của taipo.
    Alternative form of taipo.
Động từ
  1. (thông tục) Gây lỗi đánh máy.
    (transitive) To make a typographical error.
🎬 Nghe “typo” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish