typo
/ˈtaɪpoʊ/danh từ
- (viết tắt) của typographer.
- lỗi in ấn, lỗi đánh máy.
Danh từ
- Một lỗi đánh máy.A typographical error.Near-synonyms: misprint; slip of the pen, lapsus calami, lapsus plumæTừ gần đồng nghĩa: in sai; trượt bút, lapsus calami, lapsus Plumæ
- (thông tục, ghi ngày tháng, đếm được) Người soạn nhạc; một người đánh máy.(colloquial, dated, countable) A compositor; a typographer.
- Hình thức thay thế của taipo.Alternative form of taipo.
Động từ
- (thông tục) Gây lỗi đánh máy.(transitive) To make a typographical error.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “typo” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish