unable
/ˌʌnˈeɪbəl/tính từ
- Không có năng lực, không có khả năng, bất tài.
- Không có thẩm quyền.
Tính từ
- Không thể; thiếu một khả năng nhất định.Not able; lacking a certain ability.Are you unable to mind your own business or something?Bạn không thể bận tâm đến việc kinh doanh của riêng bạn hay gì đó?Từ đồng nghĩa:helpless
Thán từ
- (hàng không) Cho biết rằng hành động được yêu cầu không thể thực hiện được.(aviation) Indicating that a requested course of action is not possible to carry out."November three seven kilo, climb and maintain twelve thousand." "Unable, we have pressurization problems. Maintaining nine thousand.""Tháng mười một ba bảy cân, leo lên và duy trì mười hai ngàn." "Không được, chúng ta có vấn đề về điều áp. Duy trì chín nghìn."
Động từ
- (chuyển tiếp, không chuẩn) Để hiển thị không thể; để vô hiệu hóa.(transitive, nonstandard) To render unable; to disable.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “unable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish