umbra
/ˈəm-brə/danh từ
- Bóng.
Danh từ
- Vùng bên trong được tô bóng hoàn toàn của bóng do một vật thể mờ đục tạo ra.The fully shaded inner region of a shadow cast by an opaque object.
- (Thiên văn học) Vùng trung tâm của vết đen mặt trời.(astronomy) The central region of a sunspot.
- (chủ yếu là văn chương) Cái bóng.(chiefly literary) A shadow.
- (cổ) Vị khách không mời được người được mời mang theo.(archaic) An uninvited guest brought along by one who was invited.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “umbra” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish