umbra

/ˈəm-brə/
danh từ
  • Bóng.
Danh từ
  1. Vùng bên trong được tô bóng hoàn toàn của bóng do một vật thể mờ đục tạo ra.
    The fully shaded inner region of a shadow cast by an opaque object.
  2. (Thiên văn học) Vùng trung tâm của vết đen mặt trời.
    (astronomy) The central region of a sunspot.
  3. (chủ yếu là văn chương) Cái bóng.
    (chiefly literary) A shadow.
  4. (cổ) Vị khách không mời được người được mời mang theo.
    (archaic) An uninvited guest brought along by one who was invited.
🎬 Nghe “umbra” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish